Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+105
2.15
1.70
+1.5 
1.43
-1.5 
2.66
+1.5 
1.86
-1.5 
1.87
2.5 
tài
2.22
 
xỉu
1.60
23.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+104
2.01
1.80
+1.5 
1.38
-1.5 
2.85
+0.5 
1.88
-0.5 
1.85
2.5 
tài
2.18
 
xỉu
1.62
24.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.87
chẵn 
1.85
+104
1.54
2.47
-1.5 
2.375
+1.5 
1.53
-2.5 
1.97
+2.5 
1.77
2.5 
tài
2.24
 
xỉu
1.59
23.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+105
2.11
1.72
+1.5 
1.43
-1.5 
2.66
+1.5 
1.86
-1.5 
1.87
2.5 
tài
2.26
 
xỉu
1.58
22.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+104
1.36
3.125
-1.5 
2.00
+1.5 
1.74
-2.5 
1.69
+2.5 
2.08
2.5 
tài
2.375
 
xỉu
1.53
23.5 
tài
2.00
 
xỉu
1.75
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+105
2.98
1.39
+1.5 
1.70
-1.5 
2.05
+3.5 
1.70
-3.5 
2.07
2.5 
tài
2.36
 
xỉu
1.533
22.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.92
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+104
1.83
1.97
-1.5 
2.92
+1.5 
1.363
-0.5 
1.87
+0.5 
1.86
2.5 
tài
2.20
 
xỉu
1.61
23.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+105
4.15
1.23
+1.5 
2.13
-1.5 
1.65
+4.5 
1.84
-4.5 
1.89
2.5 
tài
2.89
 
xỉu
1.37
20.5 
tài
1.79
 
xỉu
1.95
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+104
2.03
1.78
+1.5 
1.39
-1.5 
2.81
+0.5 
1.90
-0.5 
1.83
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.615
23.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+105
1.40
2.94
-1.5 
2.07
+1.5 
1.69
-2.5 
1.71
+2.5 
2.05
2.5 
tài
2.35
 
xỉu
1.54
22.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.98
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
2.20
1.58
1.27
3.34
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+105
2.21
1.66
+1.5 
1.45
-1.5 
2.59
+1.5 
1.90
-1.5 
1.83
2.5 
tài
2.24
 
xỉu
1.59
23.5 
tài
1.98
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+104
1.63
2.27
-1.5 
2.56
+1.5 
1.46
-1.5 
1.833
+1.5 
1.90
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.615
25.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.89
chẵn 
1.833
+104
1.51
2.55
-1.5 
2.32
+1.5 
1.55
-1.5 
1.70
+1.5 
2.07
2.5 
tài
2.22
 
xỉu
1.60
25.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.90
chẵn 
1.82
17:45
Current Score 1:1 (5:7, 7:6, 4:1)
1.094
7.10
+104
1.40
2.94
-1.5 
2.08
+1.5 
1.68
-2.5 
1.75
+2.5 
2.00
2.5 
tài
2.32
 
xỉu
1.55
23.5 
tài
1.98
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+105
4.25
1.222
+1.5 
2.03
-1.5 
1.72
+3.5 
2.03
-3.5 
1.727
2.5 
tài
2.61
 
xỉu
1.444
22.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+104
3.65
1.28
+1.5 
1.86
-1.5 
1.86
+3.5 
1.74
-3.5 
2.01
2.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.50
22.5 
tài
1.727
 
xỉu
2.03
lẻ 
1.87
chẵn 
1.85
+105
3.24
1.34
+1.5 
1.77
-1.5 
1.96
+3.5 
1.71
-3.5 
2.05
2.5 
tài
2.39
 
xỉu
1.52
22.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.98
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+105
2.61
1.49
+1.5 
1.59
-1.5 
2.24
+2.5 
1.90
-2.5 
1.833
2.5 
tài
2.28
 
xỉu
1.57
22.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.98
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+104
3.125
1.36
+1.5 
1.74
-1.5 
2.00
+2.5 
2.08
-2.5 
1.69
2.5 
tài
2.375
 
xỉu
1.53
23.5 
tài
2.00
 
xỉu
1.75
lẻ 
1.87
chẵn 
1.85
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.84
1.84
ATP 250. 's-Hertogenbosch, Netherlands. 2026. Winner.  16:00
Others On Request
Tên Không
Medvedev, Daniil 4.05 1.182
Auger-Aliassime, Felix 5.05 1.118
De Minaur, Alex 5.55 1.096
Humbert, Ugo 10.25 1.005
Hurkacz, Hubert 11.00
Griekspoor, Tallon 12.00
Rinderknech, Arthur 15.00
Cilic, Marin 25.00
Borges, Nuno 30.00
Van De Zandschulp, Botic 30.00
Tên Không
Bergs, Zizou 35.00
Mannarino, Adrian 35.00
Majchrzak, Kamil 41.00
Brooksby, Jenson 51.00
Diallo, Gabriel 51.00
Wu, Yibing 61.00
Munar, Jaume 78.00
Zhang, Zhizhen 78.00
Fucsovics, Marton 106.00
Boogaard, Thijs 335.00
ATP 250. Stuttgart, Germany. 2026. Winner.  16:00
Others On Request
Tên Không
Shelton, Ben 4.55 1.146
Fritz, Taylor 5.55 1.096
Lehecka, Jiri 6.05 1.078
Bublik, Alexander 6.55 1.064
Tiafoe, Frances 12.00
Struff, Jan-Lennard 15.00
Moutet, Corentin 25.00
Halys, Quentin 30.00
Hanfmann, Yannick 30.00
Landaluce, Martin 30.00
Tên Không
Duckworth, James 46.00
Giron, Marcos 46.00
Bellucci, Mattia 51.00
Hijikata, Rinky 61.00
Kovacevic, Aleksandar 61.00
Kyrgios, Nick 61.00
Bautista Agut, Roberto 78.00
Mpetshi Perricard, Giovanni 78.00
Dedura-Palomero, Diego 106.00
Gentzsch, Tom 201.00